Ở nhiều thị trường có thu nhập cao, thực phẩm hữu cơ đã chuyển từ một phân khúc ngách sang một phần ổn định của ngành thực phẩm. Theo báo cáo thường niên "The World of Organic Agriculture" do Viện nghiên cứu Nông nghiệp hữu cơ (FiBL) và IFOAM – Organics International công bố đầu năm 2025, diện tích canh tác hữu cơ toàn cầu đạt khoảng 98,9 triệu ha (số liệu năm 2023), do khoảng 4,3 triệu nhà sản xuất quản lý, và doanh thu bán lẻ thực phẩm hữu cơ vượt 136 tỷ euro. Đằng sau con số đó là một số động lực mang tính cấu trúc, đáng để nhà sản xuất và nhà xuất khẩu hiểu rõ khi lập kế hoạch dài hạn.
Mối quan tâm về sức khỏe
Một bộ phận người tiêu dùng chọn thực phẩm hữu cơ vì muốn giảm tiếp xúc với dư lượng thuốc bảo vệ thực vật tổng hợp, đặc biệt khi mua thực phẩm cho trẻ nhỏ. Mối quan tâm này bền hơn các trào lưu ăn kiêng vì nó gắn với quyết định mua lặp lại của hộ gia đình: một khi đã chuyển sang mua rau, sữa hoặc thực phẩm cho bé loại hữu cơ, người mua thường duy trì thói quen đó nhiều năm.
Quan tâm đến môi trường và khí hậu
Nhiều người mua liên hệ canh tác hữu cơ với đất khỏe hơn, đa dạng sinh học cao hơn và ít ô nhiễm nguồn nước hơn. Chính sách công ở một số khu vực cũng đẩy theo hướng này: Liên minh châu Âu, trong Chiến lược "Từ trang trại đến bàn ăn", đặt mục tiêu đưa tỷ lệ đất nông nghiệp hữu cơ lên 25% vào năm 2030. Khi mục tiêu chính sách và mối quan tâm tiêu dùng cùng chiều, nhóm động lực môi trường có xu hướng mở rộng chứ không thu hẹp.
Minh bạch và niềm tin
Chứng nhận hữu cơ, với đánh giá bởi bên thứ ba, cung cấp một mức bảo đảm mà các tuyên bố tự công bố không có. Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng hoài nghi với quảng cáo và "tẩy xanh" (greenwashing), một nhãn được kiểm chứng độc lập và có khung pháp lý đứng sau — như logo lá của EU hay con dấu USDA Organic — có giá trị riêng.
Kênh phân phối mở rộng
Khi các chuỗi bán lẻ lớn đưa dòng sản phẩm hữu cơ vào danh mục thường xuyên thay vì để ở góc chuyên biệt, rào cản tiếp cận với người tiêu dùng phổ thông giảm xuống. Giá chênh lệch giữa hữu cơ và thông thường ở nhiều nhóm hàng cũng thu hẹp dần khi sản lượng tăng. Đây là lý do thị trường lớn dần theo chiều rộng, không chỉ giới hạn ở cửa hàng thực phẩm hữu cơ chuyên biệt.
Diễn biến không phải lúc nào cũng thẳng
Cần lưu ý: nhu cầu hữu cơ nhạy với chu kỳ kinh tế. Trong giai đoạn lạm phát và sức mua yếu, một số thị trường lớn đã chứng kiến doanh thu hữu cơ chững lại hoặc giảm nhẹ trước khi phục hồi. Điều này không phủ nhận xu hướng dài hạn, nhưng nhắc nhà cung ứng rằng cần chuẩn bị cho những năm nhu cầu đi ngang.
Bức tranh theo khu vực
Theo số liệu tổng hợp trong báo cáo của FiBL–IFOAM, thị trường tiêu thụ tập trung chủ yếu ở Bắc Mỹ và châu Âu — hai khu vực này chiếm phần lớn doanh thu bán lẻ thực phẩm hữu cơ toàn cầu. Hoa Kỳ là thị trường đơn lẻ lớn nhất tính theo giá trị; Đức và Pháp là hai thị trường lớn nhất châu Âu. Xét mức chi tiêu bình quân đầu người cho sản phẩm hữu cơ, các nước dẫn đầu thường là Thụy Sĩ, Đan Mạch và một số nước Bắc Âu. Châu Á có tốc độ tăng nhanh nhưng xuất phát điểm thấp; đây vừa là thị trường tiêu thụ mới nổi, vừa là khu vực sản xuất — trong đó Ấn Độ, Trung Quốc và một số nước Đông Nam Á, gồm Việt Nam, nằm trong nhóm có diện tích canh tác hữu cơ lớn của châu lục.
Nhóm hàng nào có dư địa cho nhà cung ứng Việt Nam
- Cà phê, hồ tiêu, điều, gia vị hữu cơ: Việt Nam đã có vị thế lớn ở dạng thông thường; phân khúc hữu cơ còn nhỏ và giá tốt.
- Trái cây nhiệt đới và sản phẩm chế biến từ trái cây (sấy, đông lạnh, nước ép cô đặc): nhu cầu ổn định ở EU, Nhật, Hàn.
- Gạo hữu cơ: có TCVN riêng (TCVN 11041-5:2018) và thị trường ngách ở nhiều nước.
- Nguyên liệu cho ngành thực phẩm và mỹ phẩm hữu cơ (dừa, quế, hồi, tinh dầu): người mua công nghiệp thường ký hợp đồng dài hạn.
Điểm chung: các nhóm này Việt Nam có lợi thế khí hậu và kinh nghiệm canh tác, và người mua sẵn sàng trả thêm cho nguồn cung ổn định, có chứng nhận và truy xuất rõ ràng.
Ý nghĩa với nhà cung ứng
Các động lực trên cho thấy nhu cầu có nền tảng, nhưng cũng có tính chọn lọc: người mua sẵn sàng trả thêm để đổi lấy sự bảo đảm, nên họ đòi hỏi chất lượng ổn định giữa các lô và các vụ, hồ sơ chứng nhận và truy xuất minh bạch, và nguồn cung đủ lớn, đủ đều để họ lập kế hoạch. Đáp ứng được ba yêu cầu đó quan trọng hơn nhiều so với việc chạy theo từng xu hướng tiêu dùng nhất thời. Với Việt Nam, Đề án phát triển nông nghiệp hữu cơ giai đoạn 2020–2030 (Quyết định 885/QĐ-TTg) xác định định hướng gắn sản xuất hữu cơ với cả tiêu dùng trong nước và xuất khẩu, coi đây là hướng đi có giá trị gia tăng cao.



